날씨

날씨 (nalssi) – thời tiết. Ví dụ: 오늘 날씨가 어때요? – Thời tiết hôm nay thế nào?

일

일 (il) – ngày; số một; công việc · Hán-Việt: NHẬT/NHẤT. Ví dụ: 오월 오 일이에요. – Ngày 5 tháng 5.

월

월 (wol) – tháng · Hán-Việt: NGUYỆT. Ví dụ: 시월 십 일이에요. – Ngày 10 tháng 10.

날짜

날짜 (naljja) – ngày tháng. Ví dụ: 오늘 날짜가 어떻게 돼요? – Hôm nay là ngày bao nhiêu?

생일

생일 (saengil) – sinh nhật · Hán-Việt: SINH NHẬT. Ví dụ: 생일 축하해요! – Chúc mừng sinh nhật!

주말

주말 (jumal) – cuối tuần · Hán-Việt: CHU MẠT. Ví dụ: 주말에 뭐 해요? – Cuối tuần bạn làm gì?

금요일

금요일 (geumyoil) – thứ Sáu · Hán-Việt: KIM DIỆU NHẬT. Ví dụ: 금요일 저녁에 만나요. – Tối thứ Sáu gặp nhau nhé.

월요일

월요일 (woryoil) – thứ Hai · Hán-Việt: NGUYỆT DIỆU NHẬT. Ví dụ: 월요일에 학교에 가요. – Thứ Hai tôi đi học.

내일

내일 (naeil) – ngày mai · Hán-Việt: LAI NHẬT. Ví dụ: 내일 시험이 있어요. – Ngày mai tôi có bài thi.

어제

어제 (eoje) – hôm qua. Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. – Hôm qua tôi gặp bạn.

오늘

오늘 (oneul) – hôm nay. Ví dụ: 오늘은 월요일이에요. – Hôm nay là thứ Hai.

좋다

좋다 (jota) – tốt, hay, thích. Ví dụ: 날씨가 좋아요. – Thời tiết đẹp.

노래

노래 (norae) – bài hát. Ví dụ: 한국 노래를 좋아해요. – Tôi thích bài hát tiếng Hàn.

맥주

맥주 (maekju) – bia · Hán-Việt: MẠCH TỬU. Ví dụ: 맥주 한 병 주세요. – Cho tôi một chai bia.

같이

같이 (gachi) – cùng nhau. Ví dụ: 같이 가요! – Cùng đi nhé!

라면

라면 (ramyeon) – mì ăn liền. Ví dụ: 저녁에 라면을 먹었어요. – Tối qua tôi ăn mì.

주스

주스 (juseu) – nước ép. Ví dụ: 오렌지 주스를 마셔요. – Tôi uống nước cam.

음식

음식 (eumsik) – món ăn, đồ ăn · Hán-Việt: ẨM THỰC. Ví dụ: 베트남 음식은 맛있어요. – Món ăn Việt Nam ngon.

싫어하다

싫어하다 (sireohada) – ghét, không thích. Ví dụ: 동생은 채소를 싫어해요. – Em tôi ghét rau.

좋아하다

좋아하다 (joahada) – thích. Ví dụ: 저는 한국 음식을 좋아해요. – Tôi thích món ăn Hàn Quốc.

입다

입다 (ipda) – mặc. Ví dụ: 치마를 입어요. – Tôi mặc váy.

작다

작다 (jakda) – nhỏ, bé. Ví dụ: 방이 작아요. – Căn phòng nhỏ.

크다

크다 (keuda) – to, lớn. Ví dụ: 이 옷은 너무 커요. – Cái áo này to quá.

신발

신발 (sinbal) – giày dép. Ví dụ: 신발이 작아요. – Giày chật.

가게

가게 (gage) – cửa hàng. Ví dụ: 가게가 열 시에 문을 열어요. – Cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ.

빵

빵 (ppang) – bánh mì. Ví dụ: 아침에 빵을 먹어요. – Buổi sáng tôi ăn bánh mì.

바나나

바나나 (banana) – quả chuối. Ví dụ: 바나나 한 송이에 삼천 원이에요. – Một nải chuối 3.000 won.

과일

과일 (gwail) – hoa quả. Ví dụ: 과일을 좋아해요. – Tôi thích hoa quả.

젓가락

젓가락 (jeotgarak) – đôi đũa. Ví dụ: 젓가락으로 먹어요. – Tôi ăn bằng đũa.

숟가락

숟가락 (sutgarak) – cái thìa. Ví dụ: 숟가락 좀 주세요. – Cho tôi cái thìa.

주문하다

주문하다 (jumunhada) – gọi món, đặt hàng · Hán-Việt: CHÚ VĂN. Ví dụ: 뭐 주문할 거예요? – Bạn sẽ gọi món gì?

메뉴

메뉴 (menyu) – thực đơn. Ví dụ: 메뉴 좀 주세요. – Cho tôi xem thực đơn.

맵다

맵다 (maepda) – cay. Ví dụ: 떡볶이가 매워요. – Bánh gạo cay.

맛있다

맛있다 (masitda) – ngon. Ví dụ: 이 식당 음식이 맛있어요. – Món ăn ở quán này ngon.

비빔밥

비빔밥 (bibimbap) – cơm trộn. Ví dụ: 비빔밥 하나 주세요. – Cho tôi một suất cơm trộn.

불고기

불고기 (bulgogi) – thịt bò nướng bulgogi. Ví dụ: 불고기를 먹고 싶어요. – Tôi muốn ăn bulgogi.

김치

김치 (gimchi) – kim chi. Ví dụ: 김치가 매워요. – Kim chi cay.

만

만 (man) – mười nghìn, vạn · Hán-Việt: VẠN. Ví dụ: 만 원이에요. – 10.000 won.

천

천 (cheon) – nghìn · Hán-Việt: THIÊN. Ví dụ: 삼천 원이에요. – 3.000 won.

잔

잔 (jan) – cốc, chén (đơn vị đếm) · Hán-Việt: TRẢN. Ví dụ: 커피 두 잔 주세요. – Cho tôi hai cốc cà phê.

주다

주다 (juda) – cho, đưa, tặng. Ví dụ: 친구에게 선물을 줘요. – Tôi tặng quà cho bạn.

싸다

싸다 (ssada) – rẻ. Ví dụ: 시장 과일이 싸요. – Hoa quả ở chợ rẻ.

팔다

팔다 (palda) – bán. Ví dụ: 여기에서 과일을 팔아요? – Ở đây có bán hoa quả không?

사다

사다 (sada) – mua. Ví dụ: 우유를 사요. – Tôi mua sữa.

돈

돈 (don) – tiền. Ví dụ: 돈이 없어요. – Tôi không có tiền.

원

원 (won) – won (đơn vị tiền Hàn Quốc). Ví dụ: 오천 원이에요. – 5.000 won.

얼마

얼마 (eolma) – bao nhiêu (tiền). Ví dụ: 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?

쉬다

쉬다 (swida) – nghỉ ngơi. Ví dụ: 일요일에 쉬어요. – Chủ nhật tôi nghỉ.