날씨
날씨 (nalssi) – thời tiết. Ví dụ: 오늘 날씨가 어때요? – Thời tiết hôm nay thế nào?
Kho từ vựng tiếng Hàn có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, âm Hán-Việt, cách chia và câu ví dụ. Bấm vào từ để nghe phát âm và lưu vào sổ ôn flashcard.
EPS sơ cấp (49) Hangul (8) TOPIK 1 (276) TOPIK 2 (2)
An toàn lao động (10) Ăn uống (10) Chào hỏi (9) Công việc (10) Cuộc hẹn (9) Cuối tuần (9) Địa điểm (10) Đồ vật (9) Gia đình (11) Giao thông (10) Giờ làm và lương (9) Hoạt động hằng ngày (11) Ký túc xá (10) Mua sắm (20) Ngày tháng (11) Nơi làm việc (9) Quốc tịch và nghề nghiệp (9) Sinh hoạt (10) Sở thích (10) Sức khỏe (9) Thời gian (11) Thời tiết (12) Vị trí và phương hướng (11)
날씨 (nalssi) – thời tiết. Ví dụ: 오늘 날씨가 어때요? – Thời tiết hôm nay thế nào?
일 (il) – ngày; số một; công việc · Hán-Việt: NHẬT/NHẤT. Ví dụ: 오월 오 일이에요. – Ngày 5 tháng 5.
월 (wol) – tháng · Hán-Việt: NGUYỆT. Ví dụ: 시월 십 일이에요. – Ngày 10 tháng 10.
날짜 (naljja) – ngày tháng. Ví dụ: 오늘 날짜가 어떻게 돼요? – Hôm nay là ngày bao nhiêu?
생일 (saengil) – sinh nhật · Hán-Việt: SINH NHẬT. Ví dụ: 생일 축하해요! – Chúc mừng sinh nhật!
주말 (jumal) – cuối tuần · Hán-Việt: CHU MẠT. Ví dụ: 주말에 뭐 해요? – Cuối tuần bạn làm gì?
금요일 (geumyoil) – thứ Sáu · Hán-Việt: KIM DIỆU NHẬT. Ví dụ: 금요일 저녁에 만나요. – Tối thứ Sáu gặp nhau nhé.
월요일 (woryoil) – thứ Hai · Hán-Việt: NGUYỆT DIỆU NHẬT. Ví dụ: 월요일에 학교에 가요. – Thứ Hai tôi đi học.
내일 (naeil) – ngày mai · Hán-Việt: LAI NHẬT. Ví dụ: 내일 시험이 있어요. – Ngày mai tôi có bài thi.
어제 (eoje) – hôm qua. Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. – Hôm qua tôi gặp bạn.
오늘 (oneul) – hôm nay. Ví dụ: 오늘은 월요일이에요. – Hôm nay là thứ Hai.
좋다 (jota) – tốt, hay, thích. Ví dụ: 날씨가 좋아요. – Thời tiết đẹp.
노래 (norae) – bài hát. Ví dụ: 한국 노래를 좋아해요. – Tôi thích bài hát tiếng Hàn.
맥주 (maekju) – bia · Hán-Việt: MẠCH TỬU. Ví dụ: 맥주 한 병 주세요. – Cho tôi một chai bia.
같이 (gachi) – cùng nhau. Ví dụ: 같이 가요! – Cùng đi nhé!
라면 (ramyeon) – mì ăn liền. Ví dụ: 저녁에 라면을 먹었어요. – Tối qua tôi ăn mì.
주스 (juseu) – nước ép. Ví dụ: 오렌지 주스를 마셔요. – Tôi uống nước cam.
음식 (eumsik) – món ăn, đồ ăn · Hán-Việt: ẨM THỰC. Ví dụ: 베트남 음식은 맛있어요. – Món ăn Việt Nam ngon.
싫어하다 (sireohada) – ghét, không thích. Ví dụ: 동생은 채소를 싫어해요. – Em tôi ghét rau.
좋아하다 (joahada) – thích. Ví dụ: 저는 한국 음식을 좋아해요. – Tôi thích món ăn Hàn Quốc.
입다 (ipda) – mặc. Ví dụ: 치마를 입어요. – Tôi mặc váy.
작다 (jakda) – nhỏ, bé. Ví dụ: 방이 작아요. – Căn phòng nhỏ.
크다 (keuda) – to, lớn. Ví dụ: 이 옷은 너무 커요. – Cái áo này to quá.
신발 (sinbal) – giày dép. Ví dụ: 신발이 작아요. – Giày chật.
가게 (gage) – cửa hàng. Ví dụ: 가게가 열 시에 문을 열어요. – Cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ.
빵 (ppang) – bánh mì. Ví dụ: 아침에 빵을 먹어요. – Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
바나나 (banana) – quả chuối. Ví dụ: 바나나 한 송이에 삼천 원이에요. – Một nải chuối 3.000 won.
과일 (gwail) – hoa quả. Ví dụ: 과일을 좋아해요. – Tôi thích hoa quả.
젓가락 (jeotgarak) – đôi đũa. Ví dụ: 젓가락으로 먹어요. – Tôi ăn bằng đũa.
숟가락 (sutgarak) – cái thìa. Ví dụ: 숟가락 좀 주세요. – Cho tôi cái thìa.
주문하다 (jumunhada) – gọi món, đặt hàng · Hán-Việt: CHÚ VĂN. Ví dụ: 뭐 주문할 거예요? – Bạn sẽ gọi món gì?
메뉴 (menyu) – thực đơn. Ví dụ: 메뉴 좀 주세요. – Cho tôi xem thực đơn.
맵다 (maepda) – cay. Ví dụ: 떡볶이가 매워요. – Bánh gạo cay.
맛있다 (masitda) – ngon. Ví dụ: 이 식당 음식이 맛있어요. – Món ăn ở quán này ngon.
비빔밥 (bibimbap) – cơm trộn. Ví dụ: 비빔밥 하나 주세요. – Cho tôi một suất cơm trộn.
불고기 (bulgogi) – thịt bò nướng bulgogi. Ví dụ: 불고기를 먹고 싶어요. – Tôi muốn ăn bulgogi.
김치 (gimchi) – kim chi. Ví dụ: 김치가 매워요. – Kim chi cay.
만 (man) – mười nghìn, vạn · Hán-Việt: VẠN. Ví dụ: 만 원이에요. – 10.000 won.
천 (cheon) – nghìn · Hán-Việt: THIÊN. Ví dụ: 삼천 원이에요. – 3.000 won.
잔 (jan) – cốc, chén (đơn vị đếm) · Hán-Việt: TRẢN. Ví dụ: 커피 두 잔 주세요. – Cho tôi hai cốc cà phê.
주다 (juda) – cho, đưa, tặng. Ví dụ: 친구에게 선물을 줘요. – Tôi tặng quà cho bạn.
싸다 (ssada) – rẻ. Ví dụ: 시장 과일이 싸요. – Hoa quả ở chợ rẻ.
팔다 (palda) – bán. Ví dụ: 여기에서 과일을 팔아요? – Ở đây có bán hoa quả không?
사다 (sada) – mua. Ví dụ: 우유를 사요. – Tôi mua sữa.
돈 (don) – tiền. Ví dụ: 돈이 없어요. – Tôi không có tiền.
원 (won) – won (đơn vị tiền Hàn Quốc). Ví dụ: 오천 원이에요. – 5.000 won.
얼마 (eolma) – bao nhiêu (tiền). Ví dụ: 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?
쉬다 (swida) – nghỉ ngơi. Ví dụ: 일요일에 쉬어요. – Chủ nhật tôi nghỉ.