월 TOPIK 1Danh từ 월 wol · NGUYỆT (月) tháng Nghe Lưu từ Ví dụ시월 십 일이에요. NgheNgày 10 tháng 10.Cùng chủ đề생일 sinh nhật날짜 ngày tháng일 ngày; số một; công việc오늘 hôm nay어제 hôm qua내일 ngày mai월요일 thứ Hai금요일 thứ Sáu‹ 날짜일 ›