내일 TOPIK 1Danh từ 내일 naeil · LAI NHẬT (來日) ngày mai Nghe Lưu từ Ví dụ내일 시험이 있어요. NgheNgày mai tôi có bài thi.Cùng chủ đề오늘 hôm nay어제 hôm qua월요일 thứ Hai금요일 thứ Sáu주말 cuối tuần생일 sinh nhật날짜 ngày tháng월 tháng‹ 어제월요일 ›