야근

야근 (yageun) – làm ca đêm, làm đêm · Hán-Việt: DẠ CẦN. Ví dụ: 오늘 야근이 있어요. – Hôm nay tôi có ca đêm.

잔업

잔업 (janeop) – làm thêm giờ · Hán-Việt: TÀN NGHIỆP. Ví dụ: 이번 주에는 잔업이 많아요. – Tuần này phải làm thêm nhiều.

휴가

휴가 (hyuga) – kỳ nghỉ phép · Hán-Việt: HƯU HẠ. Ví dụ: 다음 달에 휴가를 가요. – Tháng sau tôi đi nghỉ phép.

기숙사

기숙사 (gisuksa) – ký túc xá · Hán-Việt: KÝ TÚC XÁ. Ví dụ: 회사 기숙사에서 살아요. – Tôi sống ở ký túc xá công ty.

쉬는 시간

쉬는 시간 (swineun sigan) – giờ nghỉ. Ví dụ: 쉬는 시간은 십 분이에요. – Giờ nghỉ là 10 phút.

방

방 (bang) – căn phòng · Hán-Việt: PHÒNG. Ví dụ: 방이 깨끗해요. – Căn phòng sạch sẽ.

세탁기

세탁기 (setakgi) – máy giặt · Hán-Việt: TẨY TRẠC CƠ. Ví dụ: 세탁기가 고장 났어요. – Máy giặt bị hỏng rồi.

냉장고

냉장고 (naengjanggo) – tủ lạnh · Hán-Việt: LÃNH TÀNG KHỐ. Ví dụ: 냉장고에 물이 있어요. – Trong tủ lạnh có nước.

화장실

화장실 (hwajangsil) – nhà vệ sinh · Hán-Việt: HÓA TRANG THẤT. Ví dụ: 화장실이 어디예요? – Nhà vệ sinh ở đâu?

전기

전기 (jeongi) – điện · Hán-Việt: ĐIỆN KHÍ. Ví dụ: 전기를 아껴 쓰세요. – Hãy dùng điện tiết kiệm.

열쇠

열쇠 (yeolsoe) – chìa khóa. Ví dụ: 열쇠를 잃어버렸어요. – Tôi làm mất chìa khóa.

창고

창고 (changgo) – nhà kho · Hán-Việt: THƯƠNG KHỐ. Ví dụ: 창고에 물건이 많아요. – Trong kho có nhiều hàng.

월급

월급 (wolgeup) – lương tháng · Hán-Việt: NGUYỆT CẤP. Ví dụ: 어제 월급을 받았어요. – Hôm qua tôi đã nhận lương.

공장

공장 (gongjang) – nhà máy · Hán-Việt: CÔNG TRƯỜNG. Ví dụ: 공장에서 일해요. – Tôi làm việc ở nhà máy.

처음

처음 (cheoeum) – lần đầu. Ví dụ: 한국은 처음이에요. – Lần đầu tôi đến Hàn Quốc.

직원

직원 (jigwon) – nhân viên · Hán-Việt: CHỨC VIÊN. Ví dụ: 이 공장에는 직원이 많아요. – Nhà máy này có nhiều nhân viên.

안전

안전 (anjeon) – an toàn · Hán-Việt: AN TOÀN. Ví dụ: 안전이 제일 중요해요. – An toàn là quan trọng nhất.

장갑

장갑 (janggap) – găng tay · Hán-Việt: CHƯỞNG HẠP. Ví dụ: 장갑을 끼세요. – Hãy đeo găng tay.

안전모

안전모 (anjeonmo) – mũ bảo hộ · Hán-Việt: AN TOÀN MẠO. Ví dụ: 안전모를 쓰세요. – Hãy đội mũ bảo hộ.

마스크

마스크 (maseukeu) – khẩu trang. Ví dụ: 마스크를 쓰고 일해요. – Tôi đeo khẩu trang khi làm việc.

기계

기계 (gigye) – máy móc · Hán-Việt: CƠ GIỚI. Ví dụ: 기계가 멈췄어요. – Máy đã dừng.

불

불 (bul) – lửa; đèn. Ví dụ: 불이 났어요! – Cháy rồi!

금지

금지 (geumji) – sự cấm · Hán-Việt: CẤM CHỈ. Ví dụ: 여기는 흡연 금지예요. – Ở đây cấm hút thuốc.

상자

상자 (sangja) – thùng, hộp · Hán-Việt: TƯƠNG TỬ. Ví dụ: 상자를 옮겨 주세요. – Hãy chuyển cái thùng giúp tôi.

사장님

사장님 (sajangnim) – giám đốc, ông chủ · Hán-Việt: XÃ TRƯỞNG. Ví dụ: 사장님, 안녕하세요? – Chào giám đốc ạ.

반장님

반장님 (banjangnim) – tổ trưởng · Hán-Việt: BAN TRƯỞNG. Ví dụ: 반장님이 일을 가르쳐 줘요. – Tổ trưởng dạy việc cho tôi.

동료

동료 (dongnyo) – đồng nghiệp · Hán-Việt: ĐỒNG LIÊU. Ví dụ: 동료들이 친절해요. – Các đồng nghiệp thân thiện.

위

위 (wi) – phía trên. Ví dụ: 책상 위에 가방이 있어요. – Trên bàn có cái cặp.

아래

아래 (arae) – phía dưới. Ví dụ: 의자 아래에 고양이가 있어요. – Dưới ghế có con mèo.

길

길 (gil) – con đường. Ví dụ: 길을 잃어버렸어요. – Tôi bị lạc đường.

배

배 (bae) – bụng; quả lê; tàu thuyền. Ví dụ: 배가 아파요. – Tôi đau bụng.

감기

감기 (gamgi) – cảm cúm · Hán-Việt: CẢM KHÍ. Ví dụ: 감기에 걸렸어요. – Tôi bị cảm.

약

약 (yak) – thuốc · Hán-Việt: DƯỢC. Ví dụ: 식사 후에 약을 드세요. – Hãy uống thuốc sau bữa ăn.

약국

약국 (yakguk) – hiệu thuốc · Hán-Việt: DƯỢC CỤC. Ví dụ: 약국이 어디에 있어요? – Hiệu thuốc ở đâu?

열

열 (yeol) – sốt; mười (số thuần Hàn) · Hán-Việt: NHIỆT. Ví dụ: 열이 나요. – Tôi bị sốt.

기침

기침 (gichim) – ho. Ví dụ: 기침을 많이 해요. – Tôi ho nhiều.

목

목 (mok) – cổ, họng. Ví dụ: 목이 아파요. – Tôi đau họng.

공항

공항 (gonghang) – sân bay · Hán-Việt: KHÔNG CẢNG. Ví dụ: 인천 공항에 도착했어요. – Tôi đã đến sân bay Incheon.

왼쪽

왼쪽 (oenjjok) – bên trái. Ví dụ: 왼쪽으로 가세요. – Hãy đi sang trái.

오른쪽

오른쪽 (oreunjjok) – bên phải. Ví dụ: 오른쪽에 은행이 있어요. – Bên phải có ngân hàng.

앞

앞 (ap) – phía trước. Ví dụ: 학교 앞에서 만나요. – Gặp nhau trước cổng trường nhé.

뒤

뒤 (dwi) – phía sau. Ví dụ: 집 뒤에 공원이 있어요. – Sau nhà có công viên.

옆

옆 (yeop) – bên cạnh. Ví dụ: 은행 옆에 약국이 있어요. – Bên cạnh ngân hàng có hiệu thuốc.

버스

버스 (beoseu) – xe buýt. Ví dụ: 버스를 타고 학교에 가요. – Tôi đi xe buýt đến trường.

지하철

지하철 (jihacheol) – tàu điện ngầm · Hán-Việt: ĐỊA HẠ THIẾT. Ví dụ: 지하철이 빨라요. – Tàu điện ngầm nhanh.

택시

택시 (taeksi) – taxi. Ví dụ: 늦어서 택시를 탔어요. – Muộn rồi nên tôi đi taxi.

비행기

비행기 (bihaenggi) – máy bay · Hán-Việt: PHI HÀNH CƠ. Ví dụ: 비행기로 한국에 가요. – Tôi đi Hàn Quốc bằng máy bay.

역

역 (yeok) – nhà ga · Hán-Việt: DỊCH. Ví dụ: 서울역에서 만나요. – Gặp nhau ở ga Seoul nhé.