냉장고 EPS sơ cấpDanh từ 냉장고 naengjanggo · LÃNH TÀNG KHỐ (冷藏庫) tủ lạnh Nghe Lưu từ Ví dụ냉장고에 물이 있어요. NgheTrong tủ lạnh có nước.Cùng chủ đề열쇠 chìa khóa살다 sống방 căn phòng세탁기 máy giặt화장실 nhà vệ sinh전기 điện고장 나다 bị hỏng고치다 sửa‹ 세탁기화장실 ›