세탁기 EPS sơ cấpDanh từ 세탁기 setakgi · TẨY TRẠC CƠ (洗濯機) máy giặt Nghe Lưu từ Ví dụ세탁기가 고장 났어요. NgheMáy giặt bị hỏng rồi.Cùng chủ đề방 căn phòng냉장고 tủ lạnh화장실 nhà vệ sinh전기 điện고장 나다 bị hỏng고치다 sửa열쇠 chìa khóa살다 sống‹ 방냉장고 ›