전기 EPS sơ cấpDanh từ 전기 jeongi · ĐIỆN KHÍ (電氣) điện Nghe Lưu từ Ví dụ전기를 아껴 쓰세요. NgheHãy dùng điện tiết kiệm.Cùng chủ đề고장 나다 bị hỏng고치다 sửa열쇠 chìa khóa살다 sống방 căn phòng세탁기 máy giặt냉장고 tủ lạnh화장실 nhà vệ sinh‹ 화장실고장 나다 ›