고장 나다

고장 나다

gojang nada · CỐ CHƯỚNG (故障)

bị hỏng

Cách chia

Hiện tại · thân mật고장 나요
Hiện tại · trang trọng고장 납니다
Quá khứ고장 났어요
Tương lai고장 날 거예요

Ví dụ

  • 에어컨이 고장 났어요. Máy điều hòa bị hỏng rồi.

Cùng chủ đề