고장 나다 EPS sơ cấpĐộng từ 고장 나다 gojang nada · CỐ CHƯỚNG (故障) bị hỏng Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật고장 나요 Hiện tại · trang trọng고장 납니다 Quá khứ고장 났어요 Tương lai고장 날 거예요 Ví dụ에어컨이 고장 났어요. NgheMáy điều hòa bị hỏng rồi.Cùng chủ đề방 căn phòng세탁기 máy giặt냉장고 tủ lạnh화장실 nhà vệ sinh전기 điện고치다 sửa열쇠 chìa khóa살다 sống‹ 전기고치다 ›