고치다 EPS sơ cấpĐộng từ 고치다 gochida sửa Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật고쳐요 Hiện tại · trang trọng고칩니다 Quá khứ고쳤어요 Tương lai고칠 거예요 Ví dụ컴퓨터를 고쳐요. NgheTôi sửa máy tính.Cùng chủ đề세탁기 máy giặt냉장고 tủ lạnh화장실 nhà vệ sinh전기 điện고장 나다 bị hỏng열쇠 chìa khóa살다 sống방 căn phòng‹ 고장 나다열쇠 ›