청소하다

청소하다 (cheongsohada) – dọn dẹp, lau dọn · Hán-Việt: THANH TẢO. Ví dụ: 퇴근 전에 청소해요. – Tôi dọn dẹp trước khi tan làm.

정리하다

정리하다 (jeongnihada) – sắp xếp, thu dọn · Hán-Việt: CHỈNH LÝ. Ví dụ: 도구를 정리하세요. – Hãy sắp xếp dụng cụ.

시작하다

시작하다 (sijakhada) – bắt đầu · Hán-Việt: THỦY TÁC. Ví dụ: 일은 여덟 시에 시작해요. – Công việc bắt đầu lúc 8 giờ.

끝나다

끝나다 (kkeunnada) – kết thúc. Ví dụ: 일이 다섯 시에 끝나요. – Công việc kết thúc lúc 5 giờ.

출근하다

출근하다 (chulgeunhada) – đi làm · Hán-Việt: XUẤT CẦN. Ví dụ: 아침 일곱 시에 출근해요. – Tôi đi làm lúc 7 giờ sáng.

퇴근하다

퇴근하다 (toegeunhada) – tan làm · Hán-Việt: THOÁI CẦN. Ví dụ: 여섯 시에 퇴근해요. – Tôi tan làm lúc 6 giờ.

고장 나다

고장 나다 (gojang nada) – bị hỏng · Hán-Việt: CỐ CHƯỚNG. Ví dụ: 에어컨이 고장 났어요. – Máy điều hòa bị hỏng rồi.

고치다

고치다 (gochida) – sửa. Ví dụ: 컴퓨터를 고쳐요. – Tôi sửa máy tính.

살다

살다 (salda) – sống. Ví dụ: 서울에서 살아요. – Tôi sống ở Seoul.

옮기다

옮기다 (omgida) – chuyển, khiêng. Ví dụ: 이 상자를 창고로 옮겨요. – Tôi chuyển thùng này vào kho.

조심하다

조심하다 (josimhada) – cẩn thận · Hán-Việt: THAO TÂM. Ví dụ: 바닥이 미끄러워요. 조심하세요. – Sàn trơn. Hãy cẩn thận.

타다

타다 (tada) – đi, lên (xe, tàu). Ví dụ: 버스를 타요. – Tôi đi xe buýt.

걷다

걷다 (geotda) – đi bộ. Ví dụ: 집까지 걸어요. – Tôi đi bộ về nhà.

내리다

내리다 (naerida) – xuống (xe, tàu). Ví dụ: 다음 역에서 내려요. – Tôi xuống ở ga sau.

쇼핑하다

쇼핑하다 (syopinghada) – mua sắm. Ví dụ: 백화점에서 쇼핑했어요. – Tôi đã mua sắm ở trung tâm thương mại.

만나다

만나다 (mannada) – gặp. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.

산책하다

산책하다 (sanchaekhada) – đi dạo · Hán-Việt: TẢN SÁCH. Ví dụ: 저녁에 공원에서 산책해요. – Buổi tối tôi đi dạo ở công viên.

좋아하다

좋아하다 (joahada) – thích. Ví dụ: 저는 한국 음식을 좋아해요. – Tôi thích món ăn Hàn Quốc.

싫어하다

싫어하다 (sireohada) – ghét, không thích. Ví dụ: 동생은 채소를 싫어해요. – Em tôi ghét rau.

사다

사다 (sada) – mua. Ví dụ: 우유를 사요. – Tôi mua sữa.

팔다

팔다 (palda) – bán. Ví dụ: 여기에서 과일을 팔아요? – Ở đây có bán hoa quả không?

주다

주다 (juda) – cho, đưa, tặng. Ví dụ: 친구에게 선물을 줘요. – Tôi tặng quà cho bạn.

주문하다

주문하다 (jumunhada) – gọi món, đặt hàng · Hán-Việt: CHÚ VĂN. Ví dụ: 뭐 주문할 거예요? – Bạn sẽ gọi món gì?

입다

입다 (ipda) – mặc. Ví dụ: 치마를 입어요. – Tôi mặc váy.

운동하다

운동하다 (undonghada) – tập thể dục · Hán-Việt: VẬN ĐỘNG. Ví dụ: 공원에서 운동해요. – Tôi tập thể dục ở công viên.

쉬다

쉬다 (swida) – nghỉ ngơi. Ví dụ: 일요일에 쉬어요. – Chủ nhật tôi nghỉ.

일어나다

일어나다 (ireonada) – thức dậy, đứng dậy. Ví dụ: 아침 여섯 시에 일어나요. – Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.

씻다

씻다 (ssitda) – rửa, tắm rửa. Ví dụ: 밥 먹기 전에 손을 씻어요. – Tôi rửa tay trước khi ăn.

마시다

마시다 (masida) – uống. Ví dụ: 물을 마셔요. – Tôi uống nước.

보다

보다 (boda) – xem, nhìn. Ví dụ: 영화를 봐요. – Tôi xem phim.

하다

하다 (hada) – làm. Ví dụ: 숙제를 해요. – Tôi làm bài tập.

자다

자다 (jada) – ngủ. Ví dụ: 밤 열한 시에 자요. – Tôi ngủ lúc 11 giờ đêm.

공부하다

공부하다 (gongbuhada) – học · Hán-Việt: CÔNG PHU. Ví dụ: 도서관에서 공부해요. – Tôi học ở thư viện.

일하다

일하다 (ilhada) – làm việc. Ví dụ: 회사에서 일해요. – Tôi làm việc ở công ty.

읽다

읽다 (ikda) – đọc. Ví dụ: 책을 읽어요. – Tôi đọc sách.

있다

있다 (itda) – có; ở. Ví dụ: 동생이 있어요. – Tôi có em.

가다

가다 (gada) – đi. Ví dụ: 학교에 가요. – Tôi đi đến trường.

오다

오다 (oda) – đến, tới. Ví dụ: 친구가 집에 와요. – Bạn đến nhà tôi.

먹다

먹다 (meokda) – ăn. Ví dụ: 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm.