타다 TOPIK 1Động từ 타다 tada đi, lên (xe, tàu) Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật타요 Hiện tại · trang trọng탑니다 Quá khứ탔어요 Tương lai탈 거예요 Ví dụ버스를 타요. NgheTôi đi xe buýt.Cùng chủ đề버스 xe buýt지하철 tàu điện ngầm택시 taxi비행기 máy bay걷다 đi bộ역 nhà ga공항 sân bay내리다 xuống (xe, tàu)‹ 비행기걷다 ›