지하철 TOPIK 1Danh từ 지하철 jihacheol · ĐỊA HẠ THIẾT (地下鐵) tàu điện ngầm Nghe Lưu từ Ví dụ지하철이 빨라요. NgheTàu điện ngầm nhanh.Cùng chủ đề버스 xe buýt택시 taxi비행기 máy bay타다 đi, lên (xe, tàu)걷다 đi bộ역 nhà ga공항 sân bay내리다 xuống (xe, tàu)‹ 버스택시 ›