Hangul (한글) là bảng chữ cái tiếng Hàn, được vua Sejong cho ra đời vào thế kỷ 15 để người dân dễ học chữ. Hangul ghép chữ cái thành từng khối âm tiết: ㅎ + ㅏ + ㄴ = 한, ㄱ + ㅡ + ㄹ = 글. Chỉ cần nắm 14 phụ âm và 10 nguyên âm cơ bản, bạn đã đọc được phần lớn chữ Hàn.
Kế hoạch 7 ngày
| Ngày | Nội dung | Bài học |
|---|---|---|
| 1 | 6 nguyên âm ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ ㅡ ㅣ | Bài 1 |
| 2 | Nguyên âm có âm "y": ㅑ ㅕ ㅛ ㅠ | Bài 2 |
| 3 | Phụ âm ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ | Bài 3 |
| 4 | Phụ âm ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ | Bài 4 |
| 5 | Phụ âm bật hơi ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ và phụ âm căng ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ | Bài 5, 6 |
| 6 | 11 nguyên âm ghép ㅐ ㅔ ㅘ ㅝ ㅢ… | Bài 7 |
| 7 | Patchim (phụ âm cuối) và quy tắc nối âm | Bài 8 |
Mẹo học nhanh
- Đọc to và nghe phát âm mẫu: bấm vào từng chữ trong bảng chữ cái Hangul để nghe âm tiết ví dụ.
- Học chữ qua từ thật: 우유 (sữa), 나무 (cây), 사과 (táo), 한국어 (tiếng Hàn).
- Viết tay mỗi chữ 5–10 lần theo đúng thứ tự nét: từ trên xuống, từ trái sang phải.
- Ôn lại bằng flashcard và mini quiz “Nghe chọn từ” để luyện tai.
Học xong Hangul thì học gì tiếp?
Chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn – TOPIK để du học, xin việc hoặc EPS-TOPIK để đi làm việc tại Hàn Quốc – tại trang Chọn lộ trình. Mỗi bài chỉ khoảng 5–8 phút, có từ vựng, ngữ pháp, hội thoại và quiz cuối bài.
