살다
살다 (salda) – sống. Ví dụ: 서울에서 살아요. – Tôi sống ở Seoul.
Kho từ vựng tiếng Hàn có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, âm Hán-Việt, cách chia và câu ví dụ. Bấm vào từ để nghe phát âm và lưu vào sổ ôn flashcard.
EPS sơ cấp (49) Hangul (8) TOPIK 1 (276) TOPIK 2 (2)
An toàn lao động (10) Ăn uống (10) Chào hỏi (9) Công việc (10) Cuộc hẹn (9) Cuối tuần (9) Địa điểm (10) Đồ vật (9) Gia đình (11) Giao thông (10) Giờ làm và lương (9) Hoạt động hằng ngày (11) Ký túc xá (10) Mua sắm (20) Ngày tháng (11) Nơi làm việc (9) Quốc tịch và nghề nghiệp (9) Sinh hoạt (10) Sở thích (10) Sức khỏe (9) Thời gian (11) Thời tiết (12) Vị trí và phương hướng (11)
살다 (salda) – sống. Ví dụ: 서울에서 살아요. – Tôi sống ở Seoul.
열쇠 (yeolsoe) – chìa khóa. Ví dụ: 열쇠를 잃어버렸어요. – Tôi làm mất chìa khóa.
고치다 (gochida) – sửa. Ví dụ: 컴퓨터를 고쳐요. – Tôi sửa máy tính.
고장 나다 (gojang nada) – bị hỏng · Hán-Việt: CỐ CHƯỚNG. Ví dụ: 에어컨이 고장 났어요. – Máy điều hòa bị hỏng rồi.
전기 (jeongi) – điện · Hán-Việt: ĐIỆN KHÍ. Ví dụ: 전기를 아껴 쓰세요. – Hãy dùng điện tiết kiệm.
화장실 (hwajangsil) – nhà vệ sinh · Hán-Việt: HÓA TRANG THẤT. Ví dụ: 화장실이 어디예요? – Nhà vệ sinh ở đâu?
냉장고 (naengjanggo) – tủ lạnh · Hán-Việt: LÃNH TÀNG KHỐ. Ví dụ: 냉장고에 물이 있어요. – Trong tủ lạnh có nước.
세탁기 (setakgi) – máy giặt · Hán-Việt: TẨY TRẠC CƠ. Ví dụ: 세탁기가 고장 났어요. – Máy giặt bị hỏng rồi.
방 (bang) – căn phòng · Hán-Việt: PHÒNG. Ví dụ: 방이 깨끗해요. – Căn phòng sạch sẽ.
쉬는 시간 (swineun sigan) – giờ nghỉ. Ví dụ: 쉬는 시간은 십 분이에요. – Giờ nghỉ là 10 phút.
기숙사 (gisuksa) – ký túc xá · Hán-Việt: KÝ TÚC XÁ. Ví dụ: 회사 기숙사에서 살아요. – Tôi sống ở ký túc xá công ty.
휴가 (hyuga) – kỳ nghỉ phép · Hán-Việt: HƯU HẠ. Ví dụ: 다음 달에 휴가를 가요. – Tháng sau tôi đi nghỉ phép.
잔업 (janeop) – làm thêm giờ · Hán-Việt: TÀN NGHIỆP. Ví dụ: 이번 주에는 잔업이 많아요. – Tuần này phải làm thêm nhiều.
야근 (yageun) – làm ca đêm, làm đêm · Hán-Việt: DẠ CẦN. Ví dụ: 오늘 야근이 있어요. – Hôm nay tôi có ca đêm.
월급 (wolgeup) – lương tháng · Hán-Việt: NGUYỆT CẤP. Ví dụ: 어제 월급을 받았어요. – Hôm qua tôi đã nhận lương.
퇴근하다 (toegeunhada) – tan làm · Hán-Việt: THOÁI CẦN. Ví dụ: 여섯 시에 퇴근해요. – Tôi tan làm lúc 6 giờ.
출근하다 (chulgeunhada) – đi làm · Hán-Việt: XUẤT CẦN. Ví dụ: 아침 일곱 시에 출근해요. – Tôi đi làm lúc 7 giờ sáng.
창고 (changgo) – nhà kho · Hán-Việt: THƯƠNG KHỐ. Ví dụ: 창고에 물건이 많아요. – Trong kho có nhiều hàng.
끝나다 (kkeunnada) – kết thúc. Ví dụ: 일이 다섯 시에 끝나요. – Công việc kết thúc lúc 5 giờ.
시작하다 (sijakhada) – bắt đầu · Hán-Việt: THỦY TÁC. Ví dụ: 일은 여덟 시에 시작해요. – Công việc bắt đầu lúc 8 giờ.
정리하다 (jeongnihada) – sắp xếp, thu dọn · Hán-Việt: CHỈNH LÝ. Ví dụ: 도구를 정리하세요. – Hãy sắp xếp dụng cụ.
청소하다 (cheongsohada) – dọn dẹp, lau dọn · Hán-Việt: THANH TẢO. Ví dụ: 퇴근 전에 청소해요. – Tôi dọn dẹp trước khi tan làm.
가볍다 (gabyeopda) – nhẹ. Ví dụ: 이 가방은 가벼워요. – Cái túi này nhẹ.
무겁다 (mugeopda) – nặng. Ví dụ: 상자가 너무 무거워요. – Cái thùng nặng quá.
옮기다 (omgida) – chuyển, khiêng. Ví dụ: 이 상자를 창고로 옮겨요. – Tôi chuyển thùng này vào kho.
상자 (sangja) – thùng, hộp · Hán-Việt: TƯƠNG TỬ. Ví dụ: 상자를 옮겨 주세요. – Hãy chuyển cái thùng giúp tôi.
금지 (geumji) – sự cấm · Hán-Việt: CẤM CHỈ. Ví dụ: 여기는 흡연 금지예요. – Ở đây cấm hút thuốc.
불 (bul) – lửa; đèn. Ví dụ: 불이 났어요! – Cháy rồi!
기계 (gigye) – máy móc · Hán-Việt: CƠ GIỚI. Ví dụ: 기계가 멈췄어요. – Máy đã dừng.
마스크 (maseukeu) – khẩu trang. Ví dụ: 마스크를 쓰고 일해요. – Tôi đeo khẩu trang khi làm việc.
안전모 (anjeonmo) – mũ bảo hộ · Hán-Việt: AN TOÀN MẠO. Ví dụ: 안전모를 쓰세요. – Hãy đội mũ bảo hộ.
장갑 (janggap) – găng tay · Hán-Việt: CHƯỞNG HẠP. Ví dụ: 장갑을 끼세요. – Hãy đeo găng tay.
위험하다 (wiheomhada) – nguy hiểm · Hán-Việt: NGUY HIỂM. Ví dụ: 기계 가까이 가면 위험해요. – Đến gần máy móc thì nguy hiểm.
조심하다 (josimhada) – cẩn thận · Hán-Việt: THAO TÂM. Ví dụ: 바닥이 미끄러워요. 조심하세요. – Sàn trơn. Hãy cẩn thận.
안전 (anjeon) – an toàn · Hán-Việt: AN TOÀN. Ví dụ: 안전이 제일 중요해요. – An toàn là quan trọng nhất.
직원 (jigwon) – nhân viên · Hán-Việt: CHỨC VIÊN. Ví dụ: 이 공장에는 직원이 많아요. – Nhà máy này có nhiều nhân viên.
수고하셨습니다 (sugohasyeotseumnida) – anh/chị đã vất vả rồi. Ví dụ: 오늘도 수고하셨습니다. – Hôm nay anh chị cũng vất vả rồi.
잘 부탁드립니다 (jal butakdeurimnida) – mong được giúp đỡ. Ví dụ: 처음 뵙겠습니다. 잘 부탁드립니다. – Lần đầu được gặp. Mong anh chị giúp đỡ.
처음 (cheoeum) – lần đầu. Ví dụ: 한국은 처음이에요. – Lần đầu tôi đến Hàn Quốc.
공장 (gongjang) – nhà máy · Hán-Việt: CÔNG TRƯỜNG. Ví dụ: 공장에서 일해요. – Tôi làm việc ở nhà máy.
동료 (dongnyo) – đồng nghiệp · Hán-Việt: ĐỒNG LIÊU. Ví dụ: 동료들이 친절해요. – Các đồng nghiệp thân thiện.
반장님 (banjangnim) – tổ trưởng · Hán-Việt: BAN TRƯỞNG. Ví dụ: 반장님이 일을 가르쳐 줘요. – Tổ trưởng dạy việc cho tôi.
사장님 (sajangnim) – giám đốc, ông chủ · Hán-Việt: XÃ TRƯỞNG. Ví dụ: 사장님, 안녕하세요? – Chào giám đốc ạ.
목 (mok) – cổ, họng. Ví dụ: 목이 아파요. – Tôi đau họng.
기침 (gichim) – ho. Ví dụ: 기침을 많이 해요. – Tôi ho nhiều.
열 (yeol) – sốt; mười (số thuần Hàn) · Hán-Việt: NHIỆT. Ví dụ: 열이 나요. – Tôi bị sốt.
약국 (yakguk) – hiệu thuốc · Hán-Việt: DƯỢC CỤC. Ví dụ: 약국이 어디에 있어요? – Hiệu thuốc ở đâu?
약 (yak) – thuốc · Hán-Việt: DƯỢC. Ví dụ: 식사 후에 약을 드세요. – Hãy uống thuốc sau bữa ăn.