Bài 18: Hỏi đường

Bài học Bài 18: Hỏi đường gồm 10 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.

가깝다

가깝다 (gakkapda) – gần. Ví dụ: 역이 가까워요. – Nhà ga ở gần.

위

위 (wi) – phía trên. Ví dụ: 책상 위에 가방이 있어요. – Trên bàn có cái cặp.

아래

아래 (arae) – phía dưới. Ví dụ: 의자 아래에 고양이가 있어요. – Dưới ghế có con mèo.

길

길 (gil) – con đường. Ví dụ: 길을 잃어버렸어요. – Tôi bị lạc đường.

멀다

멀다 (meolda) – xa. Ví dụ: 집이 회사에서 멀어요. – Nhà tôi xa công ty.

왼쪽

왼쪽 (oenjjok) – bên trái. Ví dụ: 왼쪽으로 가세요. – Hãy đi sang trái.

오른쪽

오른쪽 (oreunjjok) – bên phải. Ví dụ: 오른쪽에 은행이 있어요. – Bên phải có ngân hàng.

앞

앞 (ap) – phía trước. Ví dụ: 학교 앞에서 만나요. – Gặp nhau trước cổng trường nhé.

뒤

뒤 (dwi) – phía sau. Ví dụ: 집 뒤에 공원이 있어요. – Sau nhà có công viên.

옆

옆 (yeop) – bên cạnh. Ví dụ: 은행 옆에 약국이 있어요. – Bên cạnh ngân hàng có hiệu thuốc.