뒤 TOPIK 1Danh từ 뒤 dwi phía sau Nghe Lưu từ Ví dụ집 뒤에 공원이 있어요. NgheSau nhà có công viên.Cùng chủ đề위 phía trên아래 phía dưới길 con đường멀다 xa가깝다 gần왼쪽 bên trái오른쪽 bên phải앞 phía trước‹ 앞옆 ›