멀다 TOPIK 1Tính từ 멀다 meolda xa Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật멀어요 Hiện tại · trang trọng멉니다 Quá khứ멀었어요 Tương lai멀 거예요 Ví dụ집이 회사에서 멀어요. NgheNhà tôi xa công ty.Cùng chủ đề아래 phía dưới길 con đường가깝다 gần위 phía trên왼쪽 bên trái오른쪽 bên phải앞 phía trước뒤 phía sau‹ 길가깝다 ›