가깝다 TOPIK 1Tính từ 가깝다 gakkapda gần Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật가까워요 Hiện tại · trang trọng가깝습니다 Quá khứ가까웠어요 Tương lai가까울 거예요 Ví dụ역이 가까워요. NgheNhà ga ở gần.Cùng chủ đề위 phía trên아래 phía dưới길 con đường멀다 xa왼쪽 bên trái오른쪽 bên phải앞 phía trước뒤 phía sau‹ 멀다아프다 ›