위 TOPIK 1Danh từ 위 wi phía trên Nghe Lưu từ Ví dụ책상 위에 가방이 있어요. NgheTrên bàn có cái cặp.Cùng chủ đề아래 phía dưới길 con đường멀다 xa가깝다 gần뒤 phía sau옆 bên cạnh왼쪽 bên trái오른쪽 bên phải‹ 옆아래 ›