오른쪽 TOPIK 1Danh từ 오른쪽 oreunjjok bên phải Nghe Lưu từ Ví dụ오른쪽에 은행이 있어요. NgheBên phải có ngân hàng.Cùng chủ đề위 phía trên아래 phía dưới길 con đường멀다 xa가깝다 gần왼쪽 bên trái앞 phía trước뒤 phía sau‹ 왼쪽앞 ›