아래 TOPIK 1Danh từ 아래 arae phía dưới Nghe Lưu từ Ví dụ의자 아래에 고양이가 있어요. NgheDưới ghế có con mèo.Cùng chủ đề위 phía trên길 con đường멀다 xa가깝다 gần왼쪽 bên trái오른쪽 bên phải앞 phía trước뒤 phía sau‹ 위길 ›