옆 TOPIK 1Danh từ 옆 yeop bên cạnh Nghe Lưu từ Ví dụ은행 옆에 약국이 있어요. NgheBên cạnh ngân hàng có hiệu thuốc.Cùng chủ đề위 phía trên아래 phía dưới길 con đường멀다 xa가깝다 gần뒤 phía sau왼쪽 bên trái오른쪽 bên phải‹ 뒤위 ›