위험하다
위험하다 (wiheomhada) – nguy hiểm · Hán-Việt: NGUY HIỂM. Ví dụ: 기계 가까이 가면 위험해요. – Đến gần máy móc thì nguy hiểm.
위험하다 (wiheomhada) – nguy hiểm · Hán-Việt: NGUY HIỂM. Ví dụ: 기계 가까이 가면 위험해요. – Đến gần máy móc thì nguy hiểm.
무겁다 (mugeopda) – nặng. Ví dụ: 상자가 너무 무거워요. – Cái thùng nặng quá.
가볍다 (gabyeopda) – nhẹ. Ví dụ: 이 가방은 가벼워요. – Cái túi này nhẹ.
멀다 (meolda) – xa. Ví dụ: 집이 회사에서 멀어요. – Nhà tôi xa công ty.
가깝다 (gakkapda) – gần. Ví dụ: 역이 가까워요. – Nhà ga ở gần.
아프다 (apeuda) – đau, ốm. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.
괜찮다 (gwaenchanta) – ổn, không sao, được. Ví dụ: 내일 괜찮아요? – Ngày mai bạn có rảnh không?
바쁘다 (bappeuda) – bận. Ví dụ: 요즘 너무 바빠요. – Dạo này tôi bận quá.
맑다 (makda) – trong, quang đãng. Ví dụ: 하늘이 맑아요. – Bầu trời trong xanh.
좋다 (jota) – tốt, hay, thích. Ví dụ: 날씨가 좋아요. – Thời tiết đẹp.
덥다 (deopda) – nóng. Ví dụ: 여름에는 더워요. – Mùa hè trời nóng.
춥다 (chupda) – lạnh. Ví dụ: 겨울에는 정말 추워요. – Mùa đông thật sự lạnh.
싸다 (ssada) – rẻ. Ví dụ: 시장 과일이 싸요. – Hoa quả ở chợ rẻ.
맛있다 (masitda) – ngon. Ví dụ: 이 식당 음식이 맛있어요. – Món ăn ở quán này ngon.
맵다 (maepda) – cay. Ví dụ: 떡볶이가 매워요. – Bánh gạo cay.
크다 (keuda) – to, lớn. Ví dụ: 이 옷은 너무 커요. – Cái áo này to quá.
작다 (jakda) – nhỏ, bé. Ví dụ: 방이 작아요. – Căn phòng nhỏ.
없다 (eopda) – không có. Ví dụ: 오늘은 시간이 없어요. – Hôm nay tôi không có thời gian.
비싸다 (bissada) – đắt. Ví dụ: 이 가방은 비싸요. – Cái cặp này đắt.
짜다 (jjada) – mặn. Ví dụ: 국이 너무 짜요. – Canh mặn quá.