크다 TOPIK 1Tính từ 크다 keuda to, lớn Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật커요 Hiện tại · trang trọng큽니다 Quá khứ컸어요 Tương lai클 거예요 Ví dụ이 옷은 너무 커요. NgheCái áo này to quá.Cùng chủ đề천 nghìn만 mười nghìn, vạn과일 hoa quả바나나 quả chuối빵 bánh mì가게 cửa hàng신발 giày dép작다 nhỏ, bé‹ 신발작다 ›