과일 TOPIK 1Danh từ 과일 gwail hoa quả Nghe Lưu từ Ví dụ과일을 좋아해요. NgheTôi thích hoa quả.Cùng chủ đề얼마 bao nhiêu (tiền)입다 mặc원 won (đơn vị tiền Hàn Quốc)돈 tiền사다 mua팔다 bán싸다 rẻ주다 cho, đưa, tặng‹ 젓가락바나나 ›