천 TOPIK 1Số từ 천 cheon · THIÊN (千) nghìn Nghe Lưu từ Ví dụ삼천 원이에요. Nghe3.000 won.Cùng chủ đề바나나 quả chuối빵 bánh mì가게 cửa hàng신발 giày dép크다 to, lớn작다 nhỏ, bé얼마 bao nhiêu (tiền)입다 mặc‹ 잔만 ›