주다 TOPIK 1Động từ 주다 juda cho, đưa, tặng Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật줘요 Hiện tại · trang trọng줍니다 Quá khứ줬어요 Tương lai줄 거예요 Ví dụ친구에게 선물을 줘요. NgheTôi tặng quà cho bạn.Cùng chủ đề돈 tiền사다 mua팔다 bán싸다 rẻ잔 cốc, chén (đơn vị đếm)천 nghìn만 mười nghìn, vạn과일 hoa quả‹ 싸다잔 ›