신발 TOPIK 1Danh từ 신발 sinbal giày dép Nghe Lưu từ Ví dụ신발이 작아요. NgheGiày chật.Cùng chủ đề크다 to, lớn작다 nhỏ, bé얼마 bao nhiêu (tiền)입다 mặc원 won (đơn vị tiền Hàn Quốc)돈 tiền사다 mua팔다 bán‹ 가게크다 ›