신발 TOPIK 1Danh từ 신발 sinbal giày dép Nghe Lưu từ Ví dụ신발이 작아요. NgheGiày chật.Cùng chủ đề원 won (đơn vị tiền Hàn Quốc)돈 tiền사다 mua팔다 bán싸다 rẻ주다 cho, đưa, tặng잔 cốc, chén (đơn vị đếm)천 nghìn‹ 가게크다 ›