가게 TOPIK 1Danh từ 가게 gage cửa hàng Nghe Lưu từ Ví dụ가게가 열 시에 문을 열어요. NgheCửa hàng mở cửa lúc 10 giờ.Cùng chủ đề크다 to, lớn작다 nhỏ, bé얼마 bao nhiêu (tiền)입다 mặc원 won (đơn vị tiền Hàn Quốc)돈 tiền사다 mua팔다 bán‹ 빵신발 ›