입다 TOPIK 1Động từ 입다 ipda mặc Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật입어요 Hiện tại · trang trọng입습니다 Quá khứ입었어요 Tương lai입을 거예요 Ví dụ치마를 입어요. NgheTôi mặc váy.Cùng chủ đề만 mười nghìn, vạn과일 hoa quả바나나 quả chuối빵 bánh mì가게 cửa hàng신발 giày dép크다 to, lớn얼마 bao nhiêu (tiền)‹ 작다좋아하다 ›