좋아하다 TOPIK 1Động từ 좋아하다 joahada thích Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật좋아해요 Hiện tại · trang trọng좋아합니다 Quá khứ좋아했어요 Tương lai좋아할 거예요 Ví dụ저는 한국 음식을 좋아해요. NgheTôi thích món ăn Hàn Quốc.Cùng chủ đề좋다 tốt, hay, thích노래 bài hát싫어하다 ghét, không thích음식 món ăn, đồ ăn주스 nước ép라면 mì ăn liền같이 cùng nhau맥주 bia‹ 입다싫어하다 ›