좋아하다

좋아하다

joahada

thích

Cách chia

Hiện tại · thân mật좋아해요
Hiện tại · trang trọng좋아합니다
Quá khứ좋아했어요
Tương lai좋아할 거예요

Ví dụ

  • 저는 한국 음식을 좋아해요. Tôi thích món ăn Hàn Quốc.

Cùng chủ đề