같이 TOPIK 1Phó từ 같이 gachi cùng nhau Nghe Lưu từ Ví dụ같이 가요! NgheCùng đi nhé!Cùng chủ đề노래 bài hát좋다 tốt, hay, thích싫어하다 ghét, không thích음식 món ăn, đồ ăn주스 nước ép라면 mì ăn liền맥주 bia좋아하다 thích‹ 라면맥주 ›