싫어하다 TOPIK 1Động từ 싫어하다 sireohada ghét, không thích Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật싫어해요 Hiện tại · trang trọng싫어합니다 Quá khứ싫어했어요 Tương lai싫어할 거예요 Ví dụ동생은 채소를 싫어해요. NgheEm tôi ghét rau.Cùng chủ đề노래 bài hát좋다 tốt, hay, thích좋아하다 thích음식 món ăn, đồ ăn주스 nước ép라면 mì ăn liền같이 cùng nhau맥주 bia‹ 좋아하다음식 ›