싫어하다

싫어하다

sireohada

ghét, không thích

Cách chia

Hiện tại · thân mật싫어해요
Hiện tại · trang trọng싫어합니다
Quá khứ싫어했어요
Tương lai싫어할 거예요

Ví dụ

  • 동생은 채소를 싫어해요. Em tôi ghét rau.

Cùng chủ đề