맥주 TOPIK 1Danh từ 맥주 maekju · MẠCH TỬU (麥酒) bia Nghe Lưu từ Ví dụ맥주 한 병 주세요. NgheCho tôi một chai bia.Cùng chủ đề노래 bài hát좋다 tốt, hay, thích좋아하다 thích싫어하다 ghét, không thích음식 món ăn, đồ ăn주스 nước ép라면 mì ăn liền같이 cùng nhau‹ 같이노래 ›