음식 TOPIK 1Danh từ 음식 eumsik · ẨM THỰC (飮食) món ăn, đồ ăn Nghe Lưu từ Ví dụ베트남 음식은 맛있어요. NgheMón ăn Việt Nam ngon.Cùng chủ đề노래 bài hát좋다 tốt, hay, thích좋아하다 thích싫어하다 ghét, không thích주스 nước ép라면 mì ăn liền같이 cùng nhau맥주 bia‹ 싫어하다주스 ›