좋다 TOPIK 1Tính từ 좋다 jota tốt, hay, thích Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật좋아요 Hiện tại · trang trọng좋습니다 Quá khứ좋았어요 Tương lai좋을 거예요 Ví dụ날씨가 좋아요. NgheThời tiết đẹp.Cùng chủ đề노래 bài hát맥주 bia좋아하다 thích싫어하다 ghét, không thích음식 món ăn, đồ ăn주스 nước ép라면 mì ăn liền같이 cùng nhau‹ 노래오늘 ›