싸다 TOPIK 1Tính từ 싸다 ssada rẻ Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật싸요 Hiện tại · trang trọng쌉니다 Quá khứ쌌어요 Tương lai쌀 거예요 Ví dụ시장 과일이 싸요. NgheHoa quả ở chợ rẻ.Cùng chủ đề원 won (đơn vị tiền Hàn Quốc)돈 tiền사다 mua팔다 bán주다 cho, đưa, tặng잔 cốc, chén (đơn vị đếm)천 nghìn만 mười nghìn, vạn‹ 팔다주다 ›