작다 TOPIK 1Tính từ 작다 jakda nhỏ, bé Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật작아요 Hiện tại · trang trọng작습니다 Quá khứ작았어요 Tương lai작을 거예요 Ví dụ방이 작아요. NgheCăn phòng nhỏ.Cùng chủ đề사다 mua팔다 bán싸다 rẻ주다 cho, đưa, tặng잔 cốc, chén (đơn vị đếm)천 nghìn만 mười nghìn, vạn과일 hoa quả‹ 크다입다 ›