바쁘다

바쁘다

bappeuda

bận

Cách chia

Hiện tại · thân mật바빠요
Hiện tại · trang trọng바쁩니다
Quá khứ바빴어요
Tương lai바쁠 거예요

Ví dụ

  • 요즘 너무 바빠요. Dạo này tôi bận quá.

Cùng chủ đề