약속 TOPIK 1Danh từ 약속 yaksok · ƯỚC THÚC (約束) cuộc hẹn, lời hứa Nghe Lưu từ Ví dụ오늘 약속이 있어요. NgheHôm nay tôi có hẹn.Cùng chủ đề전화 điện thoại; cuộc gọi번호 số (thứ tự, điện thoại)언제 khi nào누구 ai괜찮다 ổn, không sao, được바쁘다 bận다음 tiếp theo, lần sau‹ 사진전화 ›