괜찮다

괜찮다

gwaenchanta

ổn, không sao, được

Cách chia

Hiện tại · thân mật괜찮아요
Hiện tại · trang trọng괜찮습니다
Quá khứ괜찮았어요
Tương lai괜찮을 거예요

Ví dụ

  • 내일 괜찮아요? Ngày mai bạn có rảnh không?

Cùng chủ đề