춥다 TOPIK 1Tính từ 춥다 chupda lạnh Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật추워요 Hiện tại · trang trọng춥습니다 Quá khứ추웠어요 Tương lai추울 거예요 Ví dụ겨울에는 정말 추워요. NgheMùa đông thật sự lạnh.Cùng chủ đề맑다 trong, quang đãng봄 mùa xuân여름 mùa hè가을 mùa thu겨울 mùa đông눈 tuyết; mắt바람 gió날씨 thời tiết‹ 덥다비 ›