비 TOPIK 1Danh từ 비 bi mưa Nghe Lưu từ Ví dụ비가 와요. NgheTrời mưa.Cùng chủ đề맑다 trong, quang đãng봄 mùa xuân여름 mùa hè가을 mùa thu겨울 mùa đông날씨 thời tiết덥다 nóng춥다 lạnh‹ 춥다눈 ›