가볍다

가볍다

gabyeopda

nhẹ

Cách chia

Hiện tại · thân mật가벼워요
Hiện tại · trang trọng가볍습니다
Quá khứ가벼웠어요
Tương lai가벼울 거예요

Ví dụ

  • 이 가방은 가벼워요. Cái túi này nhẹ.

Cùng chủ đề