시작하다

시작하다

sijakhada · THỦY TÁC (始作)

bắt đầu

Cách chia

Hiện tại · thân mật시작해요
Hiện tại · trang trọng시작합니다
Quá khứ시작했어요
Tương lai시작할 거예요

Ví dụ

  • 일은 여덟 시에 시작해요. Công việc bắt đầu lúc 8 giờ.

Cùng chủ đề