옮기다

옮기다

omgida

chuyển, khiêng

Cách chia

Hiện tại · thân mật옮겨요
Hiện tại · trang trọng옮깁니다
Quá khứ옮겼어요
Tương lai옮길 거예요

Ví dụ

  • 이 상자를 창고로 옮겨요. Tôi chuyển thùng này vào kho.

Cùng chủ đề