창고 EPS sơ cấpDanh từ 창고 changgo · THƯƠNG KHỐ (倉庫) nhà kho Nghe Lưu từ Ví dụ창고에 물건이 많아요. NgheTrong kho có nhiều hàng.Cùng chủ đề청소하다 dọn dẹp, lau dọn정리하다 sắp xếp, thu dọn시작하다 bắt đầu끝나다 kết thúc옮기다 chuyển, khiêng무겁다 nặng가볍다 nhẹ상자 thùng, hộp‹ 끝나다출근하다 ›