출근하다 EPS sơ cấpĐộng từ 출근하다 chulgeunhada · XUẤT CẦN (出勤) đi làm Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật출근해요 Hiện tại · trang trọng출근합니다 Quá khứ출근했어요 Tương lai출근할 거예요 Ví dụ아침 일곱 시에 출근해요. NgheTôi đi làm lúc 7 giờ sáng.Cùng chủ đề잔업 làm thêm giờ휴가 kỳ nghỉ phép기숙사 ký túc xá쉬는 시간 giờ nghỉ퇴근하다 tan làm월급 lương tháng야근 làm ca đêm, làm đêm‹ 창고퇴근하다 ›