퇴근하다

퇴근하다

toegeunhada · THOÁI CẦN (退勤)

tan làm

Cách chia

Hiện tại · thân mật퇴근해요
Hiện tại · trang trọng퇴근합니다
Quá khứ퇴근했어요
Tương lai퇴근할 거예요

Ví dụ

  • 여섯 시에 퇴근해요. Tôi tan làm lúc 6 giờ.

Cùng chủ đề