위험하다

위험하다

wiheomhada · NGUY HIỂM (危險)

nguy hiểm

Cách chia

Hiện tại · thân mật위험해요
Hiện tại · trang trọng위험합니다
Quá khứ위험했어요
Tương lai위험할 거예요

Ví dụ

  • 기계 가까이 가면 위험해요. Đến gần máy móc thì nguy hiểm.

Cùng chủ đề